Đại diện phân phối chính hãng T&C Industrial Distribution (T-CID)
Trong thiết kế và vận hành các hệ thống thủy lợi, nông nghiệp quy mô lớn hay hạ tầng cấp thoát nước công nghiệp, việc xác định chính xác model máy bơm đóng vai trò quyết định tới hiệu suất năng lượng và tuổi thọ vận hành của toàn hệ thống.,Dựa trên cơ sở dữ liệu kỹ thuật từ thương hiệu Ebara, bài viết này mang đến giải pháp tính toán chuẩn xác, giúp các kỹ sư cơ điện và nhà thầu dễ dàng lựa chọn model dòng máy bơm tự mồi Ebara SQPB đáp ứng hoàn hảo yêu cầu thực tế.
MỤC LỤC CHI TIẾT
1. Nguyên Lý Lựa Chọn Model Bơm Dựa Trên Yêu Cầu Thuật Điện – Cơ
- Quy trình chọn dòng máy bơm tự mồi Ebara SQPB chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải căn cứ vào hai thông số thủy lực đầu vào cốt lõi: Lưu lượng thiết kế (Q) và Cột áp tổng cộng của hệ thống (H).
- Lưu lượng nước yêu cầu (Q): Được xác định dựa trên tổng nhu cầu tiêu thụ nước theo thời gian, quy mô diện tích vùng tưới tiêu hoặc công suất xả thải của dự án.
- Cột áp tổng cộng (H): Bao gồm địa hình độ cao hình học từ mực nước nguồn tới điểm xả cuối cùng, kết hợp với tổn thất áp lực trên toàn bộ chiều dài đường ống và van phụ kiện.
📌 “Xác định đúng lưu lượng Q và cột áp H là bước tiên quyết để tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu và giảm thiểu điện năng tiêu thụ.”
2. Bài Toán Thực Tế: Tính Toán Lựa Chọn Bơm Tưới Tiêu Nông Nghiệp
- Theo chuẩn hóa kỹ thuật thủy lợi, tiêu chuẩn cấp nước định mức đối với diện tích canh tác lúa nước được xác định ở mức 60 l/min/Ha.
- Giả định bài toán: Cần thiết kế trạm bơm cấp nước cho vùng canh tác có diện tích 5 Ha với cột áp tổng cộng yêu cầu (Pump Head) là 10 m.
- Công thức tính lưu lượng (Q):
Q = 5 Ha × 60 l/min/Ha = 300 l/min (tương đương 0.3 m³/min). - Kết luận lựa chọn: Chiếu theo đồ thị đường đặc tính thủy lực của hãng Ebara, model chuẩn xác và tối ưu nhất cho thông số này là 50 SQPB.
3. Phân Khúc Dải Công Suất Chi Tiết Của Dòng Máy Bơm Ebara SQPB
- Dòng máy bơm tự mồi Ebara SQPB được thiết kế với dải thông số kỹ thuật đa dạng, đáp ứng linh hoạt từ quy mô dân dụng đến quy mô công nghiệp nặng:
- Model 50 SQPB: Giải pháp tối ưu cho công trình vừa và nhỏ. Tốc độ quay từ 1750 đến 2850 min⁻¹, dải công suất động cơ đáp ứng từ 0.75 kW (1 Hp) đến 3.7 kW (5 Hp).
- Model 80 SQPB: Dành cho trạm bơm quy mô tầm trung. Tốc độ quay từ 1750 đến 2500 min⁻¹, công suất động cơ trang bị từ 2.2 kW (3 Hp) đến 5.5 kW (7.5 Hp).
- Model 100 SQPB: Phù hợp cho hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn. Tốc độ quay từ 1450 đến 2400 min⁻¹, công suất động cơ linh hoạt từ 2.2 kW (3 Hp) đến 11 kW (15 Hp).
- Model 150 SQPB: Dòng công suất cực đại chuyên dụng cho các trạm bơm thủy lợi và công nghiệp trọng điểm. Tốc độ quay từ 1250 đến 2000 min⁻¹, công suất động cơ từ 3.7 kW (5 Hp) đến 15 kW (20 Hp).
4. Các Thông Số Kỹ Thuật Đặc Thù Khi Lắp Đặt Vận Hành
- Khả năng hút sâu (Reg. NPSH): Toàn bộ các model thuộc series Ebara SQPB đều sở hữu độ hút sâu tiêu chuẩn là 4 m. Kỹ sư thi công cần tính toán khoảng cách từ mặt nước động đến tâm bơm để đảm bảo khả năng tự mồi nhanh chóng.
- Cấu hình truyền động (Drive System): Bơm có chiều quay mặc định là ngược chiều kim đồng hồ (CCW) khi nhìn từ phía đầu trục. Do đó, hệ thống bắt buộc sử dụng phương thức kết nối qua dây đai truyền động (belt-driven) để tương thích linh hoạt với cả động cơ điện lẫn động cơ đầu nổ (Diesel/Xăng).
📌 “Tuân thủ đúng chiều quay và giới hạn độ hút sâu NPSH sẽ ngăn ngừa triệt để hiện tượng xâm thực (cavitation), bảo vệ cánh bơm bền bỉ.”
LIÊN HỆ ĐẠI DIỆN HỖ TRỢ KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
Hotline liên hệ kỹ thuật: 0936101696
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh




