Giải Pháp Bơm Tự Mồi Ebara SQPB: Đột Phá Hiệu Suất Cho Hệ Thống Cấp Nước Công Nghiệp Và Thủy Lợi

Đại diện phân phối chính hãng T&C Industrial Distribution (T-CID) – Cam kết giải pháp kỹ thuật tối ưu và thiết bị vận hành bền bỉ

Trong hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước quy mô lớn, thủy lợi và nông nghiệp hiện đại, việc lựa chọn thiết bị bơm đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về cả thông số vận hành lẫn cấu trúc cơ khí. Dòng máy bơm tự mồi Ebara SQPB khẳng định giá trị vượt trội nhờ dải công suất đa dạng, kết cấu vững chắc và khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường.,Bài viết này tổng hợp toàn bộ phân tích chuyên sâu về thông số kỹ thuật định danh, cấu tạo vật liệu và đặc điểm lắp đặt thực tế của Ebara SQPB, giúp các kỹ sư và nhà thầu dễ dàng đưa ra phương án tối ưu nhất cho dự án.

1. Tổng Quan Thông Số Kỹ Thuật Định Danh

  • Lưu chất xử lý: Tối ưu cho nước sạch, nước sông, nước mưa lẫn tạp chất nhẹ; đồng thời hỗ trợ tùy chọn mở rộng vật liệu đáp ứng bơm nước biển.
  • Nhiệt độ môi chất cho phép: Vận hành an toàn và ổn định trong khoảng từ 0°C đến 40°C.
  • Khả năng hút sâu (Reg. NPSH): Chiều sâu hút tiêu chuẩn đạt 4m, cho phép tự mồi nhanh chóng mà không cần van chân.
  • Chiều quay trục bơm: Thiết kế quay ngược chiều kim đồng hồ khi quan sát trực diện từ phía đầu truyền động.

📌 “Ebara SQPB cung cấp khả năng tự mồi ưu việt cùng độ tin cậy vượt trội cho các ứng dụng đòi hỏi lưu lượng lớn.”

2. Dải Model & Thông Số Công Suất Chi Tiết

  • Model 50 SQPB: Tốc độ quay từ 1750 – 2850 rpm, tương ứng dải công suất động cơ từ 0.75 kW (1 HP) đến 3.7 kW (5 HP). Thời gian hoàn tất tự mồi siêu tốc chỉ từ 4 đến 7 phút.
  • Model 80 SQPB: Tốc độ vận hành 1750 – 2500 rpm, công suất trang bị từ 2.2 kW (3 HP) đến 5.5 kW (7.5 HP), thời gian tự mồi dao động từ 5 đến 8 phút.
  • Model 100 SQPB: Tốc độ bơm linh hoạt từ 1450 – 2400 rpm, đáp ứng công suất động cơ từ 2.2 kW (3 HP) đến 11 kW (15 HP).
  • Model 150 SQPB: Phiên bản công suất lớn đạt tốc độ 1250 – 2000 rpm, trang bị động cơ từ 3.7 kW (5 HP) lên tới 15 kW (20 HP).

3. Cấu Tạo Vật Liệu Cơ Khí Chuyên Dụng

  • Thân bơm (Casing) & Nắp hút (Suction Cover): Tiêu chuẩn làm từ gang đúc (Cast Iron) chịu lực chống va đập, hoặc tùy chọn hợp kim đồng (Bronze) kháng ăn mòn.
  • Cánh bơm (Impeller): Thiết kế dạng bán mở (Semi-open) bằng gang hoặc đồng, cho phép bơm xử lý hiệu quả nguồn nước có chứa bùn mịn hoặc hạt cát nhỏ.
  • Trục bơm (Shaft): Chế tạo từ thép carbon cường độ cao hoặc thép không gỉ (Stainless Steel) gia tăng tuổi thọ chi tiết.
  • Hệ thống làm kín (Stuffing Box): Sự kết hợp giữa hộp chèn tết sợi (Gland Packing) và vòng bi cầu kín (Sealed Ball Bearing) chịu tải trọng cao.

4. Nguyên Lý Lắp Đặt & Hệ Truyền Động Tối Ưu

  • Truyền động dây đai linh hoạt: Nhờ hướng quay ngược chiều kim đồng hồ, bơm dễ dàng kết nối với động cơ điện hoặc động cơ nổ thông qua hệ puly – dây đai (Belt-driven).
  • Cơ chế tự mồi thông minh: Buồng bơm thiết kế đặc biệt kết hợp van một chiều (Check Valve) bằng cao su cao cấp, duy trì lượng nước mồi cố định và sẵn sàng hoạt động ngay sau lần mồi đầu tiên.
  • Phụ kiện đồng bộ đi kèm: Cung cấp trọn bộ gồm lưới lọc rác (Strainer), cút xả (Discharge elbow), kẹp ống (Hose clamp) và núm nối ống hút (Suction hose nipple).

LIÊN HỆ TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ CHÍNH HÃNG

Tổng Đại Lý Phân Phối T&C Industrial Distribution (T-CID)
📞
Hotline liên hệ kỹ thuật: 093 6101 696
📍
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh
🌐
Tra cứu catalog trực tuyến: bomnuocebara.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone